Chữ 𥔦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥔦, chiết tự chữ VÔI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥔦:

𥔦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥔦

𥔦

Chiết tự chữ 𥔦

[]

U+025526, tổng 14 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥔦

Nghĩa Trung Việt của từ 𥔦


vôi, như "tôi vôi" (vhn)

Chữ gần giống với 𥔦:

䃈, 䃉, 䃊, 䃋, 䃌, 䃍, 䃎, 䃏, 碞, 碟, 碡, 碣, 碥, 碧, 碨, 碩, 碪, 碬, 碭, 碮, 碯, 碱, 碳, 碴, 碶, 碸, 磁, 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,

Chữ gần giống 𥔦

Tự hình:

Tự hình chữ 𥔦 Tự hình chữ 𥔦 Tự hình chữ 𥔦 Tự hình chữ 𥔦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥔦

vôi𥔦:tôi vôi
𥔦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥔦 Tìm thêm nội dung cho: 𥔦