Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: van chống sét có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ van chống sét:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vanchốngsét

Dịch van chống sét sang tiếng Trung hiện đại:

避雷阀

Nghĩa chữ nôm của chữ: van

van:van nài
van𠹚:van nài
van𠺺:van xin
van𫾖:van lạy, khóc van

Nghĩa chữ nôm của chữ: chống

chống:chống đối; chèo chống
chống𢶢:chống đối; chèo chống
chống:chống đối; chèo chống
chống:chống chế, chống án

Nghĩa chữ nôm của chữ: sét

sét:đất sét
sét𡏥:đất sét
sét:sét đánh ngang tai
sét𪷘:đất sét
sét:rỉ sét
sét𩂶:sấm sét
sét𩄰:sấm sét
sét𬰓:sấm sét
van chống sét tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: van chống sét Tìm thêm nội dung cho: van chống sét