Chữ 𤥑 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤥑, chiết tự chữ VÒNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤥑:

𤥑

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤥑

𤥑

Chiết tự chữ 𤥑

[]

U+024951, tổng 10 nét, bộ Ngọc 玉 [王]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤥑

Nghĩa Trung Việt của từ 𤥑


vòng, như "vòng cổ" (vhn)

Chữ gần giống với 𤥑:

㺿, 㻀, 㻁, 㻂, 㻃, 㻄, 㻅, 珓, 珖, 珙, 珞, 珠, 珡, 珢, 珣, 珤, 珥, 珦, 珧, 珩, 珪, 班, 珮, 珰, 珱, 珲, 珞, 𤥑,

Chữ gần giống 𤥑

Tự hình:

Tự hình chữ 𤥑 Tự hình chữ 𤥑 Tự hình chữ 𤥑 Tự hình chữ 𤥑

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤥑

vòng𤥑:vòng cổ
𤥑 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤥑 Tìm thêm nội dung cho: 𤥑