Từ: vòng thành có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vòng thành:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vòngthành

Dịch vòng thành sang tiếng Trung hiện đại:

城郭 《城墙(城指内城的墙, 郭指外城的墙)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vòng

vòng𠺯:vòng tròn
vòng:vòng quanh
vòng:vòng quanh
vòng𤥑:vòng cổ
vòng𥿺:vòng tròn; đi vòng
vòng󰑍:vòng cung; đi vòng
vòng:đeo vòng
vòng𨦩:vòng vàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: thành

thành:thành trì
thành󰆫:lòng thành
thành:thành công
thành:thành khẩn, lòng thành
thành:thành khẩn, lòng thành
vòng thành tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vòng thành Tìm thêm nội dung cho: vòng thành