Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: vỏn vẹn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ vỏn vẹn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: vỏnvẹn

Dịch vỏn vẹn sang tiếng Trung hiện đại:

仅仅; 绝无仅有 《副词, 表示限于某个范围, 意思跟"只"相同而更强调。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: vỏn

vỏn:cỏn vẹn
vỏn:vỏn vẹn
vỏn:vỏn vẹn

Nghĩa chữ nôm của chữ: vẹn

vẹn:vẹn tròn
vẹn:trọn vẹn, nguyên vẹn, vỏn vẹn
vỏn vẹn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: vỏn vẹn Tìm thêm nội dung cho: vỏn vẹn