Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa vứt trong tiếng Việt:
["- đgt. 1. Ném đi, bỏ đi: vứt vào sọt rác đồ vứt đi mua phải hộp bánh mốc phải vứt đi. 2. Để cái gì đó không theo trật tự: Đồ dùng trong nhà vứt lung tung Quần áo vứt bừa bãi trên giường."]Dịch vứt sang tiếng Trung hiện đại:
摈 《抛弃; 排除。》vứt không dùng摈而不用 丢; 掼; 投掷; 擿; 掷 《扔; 撂。》
không nên vứt vỏ trái cây bừa bãi.
不要随地丢果皮。 撇 《平着扔出去。》
方
撺 《抛掷。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: vứt
| vứt | 𢪥: | vứt đi |
| vứt | 𢪱: | |
| vứt | 𫽌: | vứt bỏ |

Tìm hình ảnh cho: vứt Tìm thêm nội dung cho: vứt
