Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道道儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dào·daor] 1. biện pháp; phương pháp; phương cách; cách; chủ ý。办法;主意。
只要大家肯动脑筋,完成任务的道道儿就多了。
chỉ cần mọi người chịu khó động não chút là sẽ nghĩ ra được rất nhiều phương cách để hoàn thành nhiệm vụ.
2. lề lối; cách thức; con đường。门道。
听了半天也没听出个道道儿来。
ngồi nghe cả buổi cũng không nghe ra một cách thức nào cả
你不懂这里面的道道儿,千万要留神。
anh không hiểu lề lối ở đây, cho nên phải chú ý.
只要大家肯动脑筋,完成任务的道道儿就多了。
chỉ cần mọi người chịu khó động não chút là sẽ nghĩ ra được rất nhiều phương cách để hoàn thành nhiệm vụ.
2. lề lối; cách thức; con đường。门道。
听了半天也没听出个道道儿来。
ngồi nghe cả buổi cũng không nghe ra một cách thức nào cả
你不懂这里面的道道儿,千万要留神。
anh không hiểu lề lối ở đây, cho nên phải chú ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 道道儿 Tìm thêm nội dung cho: 道道儿
