Từ: xói có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xói:

Đây là các chữ cấu thành từ này: xói

Dịch xói sang tiếng Trung hiện đại:

冲刷 《一面用水冲, 一面刷去附着的东西。》
《戳; 扎。》
挖苦 《用尖酸刻薄的话讥笑人。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xói

xói󰈂:xói mạnh
xói𱠗:xói mạnh
xói:xói mạnh
xói:xỉa xói
xói tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xói Tìm thêm nội dung cho: xói