Từ: xù xù có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ xù xù:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Dịch xù xù sang tiếng Trung hiện đại:

庞然大物 《外表上庞大的东西。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: xù

:xù lông, bù xù
𬇅:xù lông
:xù lông

Nghĩa chữ nôm của chữ: xù

:xù lông, bù xù
𬇅:xù lông
:xù lông
xù xù tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: xù xù Tìm thêm nội dung cho: xù xù