Từ: đất trồng rau có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ đất trồng rau:

Đây là các chữ cấu thành từ này: đấttrồngrau

Dịch đất trồng rau sang tiếng Trung hiện đại:

菜地 《种蔬菜的园圃。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: đất

đất:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất𡐙:đất đai, quả đất, ruộng đất
đất:đất đai, quả đất, ruộng đất

Nghĩa chữ nôm của chữ: trồng

trồng𣑺:trồng cây
trồng󰊣:trồng trọt
trồng:vun trồng
trồng𣙩:trồng trọt
trồng:trồng cây
trồng𤿰:trồng trọt
trồng:trồng trọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: rau

rau:nơi chôn rau (nhau) cắt rốn
rau𫆚:nơi chôn rau (nhau) cắt rốn
rau:nơi chôn rau (nhau) cắt rốn
rau:rau cỏ
rau:rau cỏ
đất trồng rau tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: đất trồng rau Tìm thêm nội dung cho: đất trồng rau