Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: đỉnh lực có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ đỉnh lực:
Dịch đỉnh lực sang tiếng Trung hiện đại:
鼎力; 大力 《敬辞, 大力(表示请托或感谢时用)。》Nghĩa chữ nôm của chữ: đỉnh
| đỉnh | 侹: | đủng đỉnh |
| đỉnh | 嵿: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
| đỉnh | 梃: | xem đĩnh |
| đỉnh | 𨄸: | đủng đỉnh |
| đỉnh | 酊: | điển đỉnh (dung dịch pha rượu) |
| đỉnh | 頂: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
| đỉnh | 顶: | chút đỉnh; đỉnh núi; đủng đỉnh; tột đỉnh |
| đỉnh | 鼎: | tam túc đỉnh (vạc lớn có chân thời xưa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: lực
| lực | 力: | lực điền |

Tìm hình ảnh cho: đỉnh lực Tìm thêm nội dung cho: đỉnh lực
