Dịch Ất sang tiếng Trung hiện đại:
乙 《天干的第二位。》乙 《中国民族音乐音阶上的一级, 乐谱上用做记音符号, 相当于简谱的"7"。》
次等。《第二等。》

Tìm hình ảnh cho: Ất Tìm thêm nội dung cho: Ất
tra từ điển trung việt, từ điển việt trung và từ điển hán việt

Tìm hình ảnh cho: Ất Tìm thêm nội dung cho: Ất