Từ: Ất có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ Ất:

Đây là các chữ cấu thành từ này: Ất

Dịch Ất sang tiếng Trung hiện đại:

乙 《天干的第二位。》
乙 《中国民族音乐音阶上的一级, 乐谱上用做记音符号, 相当于简谱的"7"。》
次等。《第二等。》
Ất tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: Ất Tìm thêm nội dung cho: Ất