Chữ 㓽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㓽, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㓽:

㓽

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㓽

㓽

Chiết tự chữ 㓽

[]

U+34FD, tổng 13 nét, bộ Đao 刀 [刂]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chong2;
Việt bính: sung4;

㓽

Nghĩa Trung Việt của từ 㓽


Chữ gần giống với 㓽:

㓼, 㓽, 剷, 剸, 剺, 剽, 剾, 剿, 𠞭, 𠞰, 𠞸, 𠞹, 𠞺, 𠟀,

Chữ gần giống 㓽

Tự hình:

Tự hình chữ 㓽 Tự hình chữ 㓽 Tự hình chữ 㓽 Tự hình chữ 㓽

㓽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㓽 Tìm thêm nội dung cho: 㓽