Chữ 㸦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㸦, chiết tự chữ NHA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㸦:

㸦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㸦

㸦

Chiết tự chữ 㸦

[]

U+3E26, tổng 4 nét, bộ Nha 牙
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu4;
Việt bính: wu6 wui1;

㸦

Nghĩa Trung Việt của từ 㸦


nha, như "nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)" (tdhv)

Chữ gần giống với 㸦:

㸦, 牙,

Chữ gần giống 㸦

Tự hình:

Tự hình chữ 㸦 Tự hình chữ 㸦 Tự hình chữ 㸦 Tự hình chữ 㸦

㸦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㸦 Tìm thêm nội dung cho: 㸦