Chữ 琎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 琎, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 琎:
琎
Pinyin: jin4;
Việt bính: ;
琎
Nghĩa Trung Việt của từ 琎
Nghĩa của 琎 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (璡)
[jìn]
Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
Số nét: 12
Hán Việt: TẤN
Tấn (thường dùng làm tên người)。同"瑨",多用于人名。
[jìn]
Bộ: 玉 (王,玊) - Ngọc
Số nét: 12
Hán Việt: TẤN
Tấn (thường dùng làm tên người)。同"瑨",多用于人名。
Dị thể chữ 琎
璡,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 琎 Tìm thêm nội dung cho: 琎
