Chữ 䅏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䅏, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䅏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䅏

[]

U+414F, tổng 12 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hui4;
Việt bính: mei5 min5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䅏


Chữ gần giống với 䅏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥟂, 𥟈, 𥟉, 𥟊, 𥟌,

Chữ gần giống 䅏

Tự hình:

Tự hình chữ 䅏 Tự hình chữ 䅏 Tự hình chữ 䅏 Tự hình chữ 䅏

䅏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䅏 Tìm thêm nội dung cho: 䅏