Chữ 𥡤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥡤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥡤:

𥡤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥡤

𥡤

Chiết tự chữ 𥡤

[]

U+025864, tổng 16 nét, bộ Hòa 禾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jiao4;
Việt bính: ;

𥡤

Nghĩa Trung Việt của từ 𥡤


Chữ gần giống với 𥡤:

䅷, 䅸, 䅹, 䅺, 䅻, 䅼, 䅽, 穄, 穅, 穆, 穇, 穈, 穋, 穌, 積, 穎, 穏, 穐, 穑, 𥡤, 𥡴, 𥢂, 𥢃, 𥢄, 𥢅, 𥢆, 𥢉,

Chữ gần giống 𥡤

Tự hình:

Tự hình chữ 𥡤 Tự hình chữ 𥡤 Tự hình chữ 𥡤 Tự hình chữ 𥡤

𥡤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥡤 Tìm thêm nội dung cho: 𥡤