Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 穅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 穅, chiết tự chữ KHANG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穅:
穅
Pinyin: kang1;
Việt bính: hong1;
穅 khang
Nghĩa Trung Việt của từ 穅
Nguyên là chữ khang 糠.khang, như "tao khang" (gdhn)
Chữ gần giống với 穅:
䅷, 䅸, 䅹, 䅺, 䅻, 䅼, 䅽, 穄, 穅, 穆, 穇, 穈, 穋, 穌, 積, 穎, 穏, 穐, 穑, 𥡤, 𥡴, 𥢂, 𥢃, 𥢄, 𥢅, 𥢆, 𥢉,Dị thể chữ 穅
糠,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 穅
| khang | 穅: | tao khang |

Tìm hình ảnh cho: 穅 Tìm thêm nội dung cho: 穅
