Chữ 穅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 穅, chiết tự chữ KHANG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 穅:

穅 khang

Đây là các chữ cấu thành từ này: 穅

穅

Chiết tự chữ 穅

Chiết tự chữ khang bao gồm chữ 禾 康 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

穅 cấu thành từ 2 chữ: 禾, 康
  • 禾 hoà, hòa
  • 康 khang, khăng, khương
  • khang [khang]

    U+7A45, tổng 16 nét, bộ Hòa 禾
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: kang1;
    Việt bính: hong1;

    穅 khang

    Nghĩa Trung Việt của từ 穅

    Nguyên là chữ khang 糠.
    khang, như "tao khang" (gdhn)

    Chữ gần giống với 穅:

    䅷, 䅸, 䅹, 䅺, 䅻, 䅼, 䅽, 穄, 穅, 穆, 穇, 穈, 穋, 穌, 積, 穎, 穏, 穐, 穑, 𥡤, 𥡴, 𥢂, 𥢃, 𥢄, 𥢅, 𥢆, 𥢉,

    Dị thể chữ 穅

    糠,

    Chữ gần giống 穅

    秜, 穊, 穁, 穂, 穃, 穄, 穆, 槺, 穇, 穈,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 穅 Tự hình chữ 穅 Tự hình chữ 穅 Tự hình chữ 穅

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 穅

    khang穅:tao khang
    穅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 穅 Tìm thêm nội dung cho: 穅