Chữ 䓤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䓤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䓤:

䓤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䓤

䓤

Chiết tự chữ 䓤

[]

U+44E4, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: hu1;
Việt bính: fat1;

䓤

Nghĩa Trung Việt của từ 䓤


Chữ gần giống với 䓤:

䓕, 䓗, 䓘, 䓙, 䓚, 䓛, 䓜, 䓝, 䓞, 䓟, 䓠, 䓡, 䓢, 䓣, 䓤, 䓥, 䓦, 䓧, 䓨, 䓪, 䓫, 䓬, 䓭, 菉, 菱,

Chữ gần giống 䓤

Tự hình:

Tự hình chữ 䓤 Tự hình chữ 䓤 Tự hình chữ 䓤 Tự hình chữ 䓤

䓤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䓤 Tìm thêm nội dung cho: 䓤