Chữ 䦧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䦧, chiết tự chữ QUÝCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䦧:

䦧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䦧

䦧

Chiết tự chữ 䦧

[]

U+49A7, tổng 16 nét, bộ Môn 门 [門]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qie2, xi4, yan3;
Việt bính: zik1;

䦧

Nghĩa Trung Việt của từ 䦧


quých, như "hứa quysch (lỗi hẹn)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䦧:

䦠, 䦡, 䦢, 䦣, 䦤, 䦥, 䦦, 䦧, 䦨, 閶, 閹, 閺, 閻, 閼, 閽, 閾, 閿, 𨵣,

Chữ gần giống 䦧

Tự hình:

Tự hình chữ 䦧 Tự hình chữ 䦧 Tự hình chữ 䦧 Tự hình chữ 䦧

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䦧

quých䦧:hứa quysch (lỗi hẹn)
䦧 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䦧 Tìm thêm nội dung cho: 䦧