Chữ 䬃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䬃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䬃:

䬃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䬃

䬃

Chiết tự chữ 䬃

[]

U+4B03, tổng 14 nét, bộ Phong 风 [風]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: sa4;
Việt bính: sap3 seon3 sou3;

䬃

Nghĩa Trung Việt của từ 䬃


Chữ gần giống với 䬃:

䫾, 䫿, 䬀, 䬁, 䬂, 䬃, 颭, 颮, 颯, 颱, 𩗀, 𩗂, 𩗃,

Chữ gần giống 䬃

Tự hình:

Tự hình chữ 䬃 Tự hình chữ 䬃 Tự hình chữ 䬃 Tự hình chữ 䬃

䬃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䬃 Tìm thêm nội dung cho: 䬃