Cao su chống va đập cửa

Từ: 一刀切 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 一刀切:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 一刀切 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīdāoqiē] áp đặt; cứng nhắc。比喻不顾实际情况,用同一方式处理问题。也说一刀齐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 一

nhất:thư nhất, nhất định
nhắt:lắt nhắt
nhứt:nhứt định (nhất định)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀

dao:con dao, lưỡi dao
đao:binh đao, đại đao, đao kiếm
đeo:đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 切

siết:siết chặt
thiếc:thùng thiếc
thiết:thiết tha
thướt:thướt tha; lướt thướt
一刀切 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 一刀切 Tìm thêm nội dung cho: 一刀切