Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 一刀切 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīdāoqiē] áp đặt; cứng nhắc。比喻不顾实际情况,用同一方式处理问题。也说一刀齐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 切
| siết | 切: | siết chặt |
| thiếc | 切: | thùng thiếc |
| thiết | 切: | thiết tha |
| thướt | 切: | thướt tha; lướt thướt |

Tìm hình ảnh cho: 一刀切 Tìm thêm nội dung cho: 一刀切
