Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 一新 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīxīn] đổi mới hoàn toàn。完全变成新的。
整修一新
sửa chữa hoàn toàn mới
整修一新
sửa chữa hoàn toàn mới
Nghĩa chữ nôm của chữ: 一
| nhất | 一: | thư nhất, nhất định |
| nhắt | 一: | lắt nhắt |
| nhứt | 一: | nhứt định (nhất định) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |

Tìm hình ảnh cho: 一新 Tìm thêm nội dung cho: 一新
