Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tam tiêu
Chỉ
thượng tiêu
上焦,
trung tiêu
中焦 và
hạ tiêu
下焦 (miệng trên của dạ dày, phần giữa của dạ dày, và miệng trên của bàng quang).
Tam tiêu
三焦 là một bộ phận của
lục phủ
六腑.
Nghĩa của 三焦 trong tiếng Trung hiện đại:
[sānjiāo] tam tiêu (cách gọi của Đông Y, thượng tiêu là lưỡi, thực quản, tim phổi; trung tiêu là dạ dày; hạ tiêu là ruột non, ruột già, thận và bàng quang)。中医指自舌的下部沿胸腔至腹腔的部分。参看〖上焦〗、〖中焦〗、〖下焦〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 三
| tam | 三: | tam(số 3),tam giác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 焦
| tiêu | 焦: | tiêu (đốt cháy; lo lắng) |

Tìm hình ảnh cho: 三焦 Tìm thêm nội dung cho: 三焦
