Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 下处 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下处:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下处 trong tiếng Trung hiện đại:

[xià·chu] chỗ nghỉ tạm; nơi tạm trú; quán trọ (của người xa nhà)。出门人暂时住宿的地方。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 处

xớ:xớ rớ (ngẩn ngơ); nói xớ rợ (không thật lòng)
xở:xở đi (xéo đi); xoay xở
xứ:xứ trưởng (đứng đầu văn phòng), nhân sự xứ (nhân viên)
xử:xử sự, xử lí
下处 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下处 Tìm thêm nội dung cho: 下处