Từ: 下属 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下属:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下属 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàshǔ] thuộc hạ; cấp dưới。下级。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 属

chúc:tiền hậu tương chúc (nối với nhau)
thuộc:thuộc (dưới quyền); phụ thuộc
下属 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下属 Tìm thêm nội dung cho: 下属