Từ: 下巴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下巴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下巴 trong tiếng Trung hiện đại:

[xià·ba] 1. cằm; hàm; quai hàm。下颌的通称。
2. phần dưới của mặt。颏的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巴

ba:ba má; ba mươi
:bơ vơ; bờ phờ
: 
bưa: 
va:va chạm
下巴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下巴 Tìm thêm nội dung cho: 下巴