Từ: 下辈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 下辈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 下辈 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàbèi] 1. con cháu。(下辈儿)指子孙。
2. thế hệ sau; lớp trẻ (của dòng họ)。(下辈儿)家族中的下一代。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 下

hạ:hạ giới; hạ thổ; sinh hạ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辈

bối:tiền bối; hậu bối
下辈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 下辈 Tìm thêm nội dung cho: 下辈