Từ: 不冻港 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不冻港:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 不 • 冻 • 港

Nghĩa của 不冻港 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùdònggǎng] 名
cảng không đóng băng。较冷地区常年不结冰的海港,如旅顺、大连。
秦皇岛有北方不冻港之称
Tần Hoàng Đảo có tên là cảng không đóng băng của phương Bắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất不:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冻

đông冻:đông cứng
đống冻:đống (xem đông)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 港

cáng港: 
cảng港:hải cảng
不冻港 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不冻港 Tìm thêm nội dung cho: 不冻港