Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: tru có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ tru:
Biến thể phồn thể: 誅;
Pinyin: zhu1;
Việt bính: zyu1;
诛 tru
tru, như "tru di; trơn tru; tru tréo" (gdhn)
Pinyin: zhu1;
Việt bính: zyu1;
诛 tru
Nghĩa Trung Việt của từ 诛
Giản thể của chữ 誅.tru, như "tru di; trơn tru; tru tréo" (gdhn)
Nghĩa của 诛 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (誅)
[zhū]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 13
Hán Việt: CHU
书
1. giết; chém (tội phạm)。杀(有罪的人)。
伏诛
chịu chém
罪不容诛
tội không thể tha thứ
2. trách phạt; trừng phạt。谴责处罚。
口诛笔伐
lên án
Từ ghép:
诛戮 ; 诛求 ; 诛心之论
[zhū]
Bộ: 言 (讠,訁) - Ngôn
Số nét: 13
Hán Việt: CHU
书
1. giết; chém (tội phạm)。杀(有罪的人)。
伏诛
chịu chém
罪不容诛
tội không thể tha thứ
2. trách phạt; trừng phạt。谴责处罚。
口诛笔伐
lên án
Từ ghép:
诛戮 ; 诛求 ; 诛心之论
Dị thể chữ 诛
誅,
Tự hình:

Biến thể giản thể: 诛;
Pinyin: zhu1;
Việt bính: zyu1;
誅 tru
◇Tào Tháo 曹操: Ngô khởi nghĩa binh, tru bạo loạn 吾起義兵, 誅暴亂 (Phong công thần lệnh 封功臣令) Ta dấy nghĩa quân, đánh dẹp bạo loạn.
(Động) Giết.
◇Sử Kí 史記: Tần tất tận tru ngô phụ mẫu thê tử 秦必盡誅吾父母妻子 (Hạng Vũ bổn kỉ 項羽本紀) (Quân) Tần sẽ giết hết cha mẹ vợ con chúng mình.
(Động) Trừ khử, diệt trừ.
◎Như: tru mao 誅茅 trừ cỏ tranh.
◇Sử Kí 史記: Tru loạn trừ hại 誅亂除害 (Tần Thủy Hoàng bổn kỉ 秦始皇本紀) Diệt trừ họa loạn.
(Động) Trừng phạt, trừng trị.
◎Như: tru ư hữu tội giả 誅於有罪者也 trừng trị kẻ có tội.
(Động) Khiển trách.
◎Như: khẩu tru bút phạt 口誅筆伐 bút phê miệng trách.
◇Luận Ngữ 論語: Hủ mộc bất khả điêu dã, phẩn thổ chi tường bất khả ô dã. Ư Dư dư hà tru 朽木不可雕也, 糞土之牆不可杇也. 於予與何誅 (Công Dã Tràng 公冶長) Gỗ mục không thể chạm khắc được, vách bằng đất dơ không thể trát được. Đối với trò Dư, còn trách làm gì.
(Động) Yêu cầu, đòi hỏi.
◎Như: tru cầu vô yếm 誅求無厭 nạo khoét không chán.
tru, như "tru di; trơn tru; tru tréo" (vhn)
trô, như "nhìn trô trố" (gdhn)
Pinyin: zhu1;
Việt bính: zyu1;
誅 tru
Nghĩa Trung Việt của từ 誅
(Động) Đánh dẹp, thảo phạt.◇Tào Tháo 曹操: Ngô khởi nghĩa binh, tru bạo loạn 吾起義兵, 誅暴亂 (Phong công thần lệnh 封功臣令) Ta dấy nghĩa quân, đánh dẹp bạo loạn.
(Động) Giết.
◇Sử Kí 史記: Tần tất tận tru ngô phụ mẫu thê tử 秦必盡誅吾父母妻子 (Hạng Vũ bổn kỉ 項羽本紀) (Quân) Tần sẽ giết hết cha mẹ vợ con chúng mình.
(Động) Trừ khử, diệt trừ.
◎Như: tru mao 誅茅 trừ cỏ tranh.
◇Sử Kí 史記: Tru loạn trừ hại 誅亂除害 (Tần Thủy Hoàng bổn kỉ 秦始皇本紀) Diệt trừ họa loạn.
(Động) Trừng phạt, trừng trị.
◎Như: tru ư hữu tội giả 誅於有罪者也 trừng trị kẻ có tội.
(Động) Khiển trách.
◎Như: khẩu tru bút phạt 口誅筆伐 bút phê miệng trách.
◇Luận Ngữ 論語: Hủ mộc bất khả điêu dã, phẩn thổ chi tường bất khả ô dã. Ư Dư dư hà tru 朽木不可雕也, 糞土之牆不可杇也. 於予與何誅 (Công Dã Tràng 公冶長) Gỗ mục không thể chạm khắc được, vách bằng đất dơ không thể trát được. Đối với trò Dư, còn trách làm gì.
(Động) Yêu cầu, đòi hỏi.
◎Như: tru cầu vô yếm 誅求無厭 nạo khoét không chán.
tru, như "tru di; trơn tru; tru tréo" (vhn)
trô, như "nhìn trô trố" (gdhn)
Chữ gần giống với 誅:
䛔, 䛕, 䛖, 䛗, 䛘, 䛙, 䛚, 䛛, 䛜, 詡, 詢, 詣, 詤, 試, 詧, 詨, 詩, 詪, 詫, 詬, 詭, 詮, 詰, 話, 該, 詳, 詵, 詶, 詷, 詸, 詹, 詻, 詼, 詾, 詿, 誂, 誃, 誄, 誅, 誆, 誇, 誉, 誊, 誠, 𧧝, 𧧯,Dị thể chữ 誅
诛,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: tru
| tru | 誅: | tru di; trơn tru; tru tréo |
| tru | 诛: | tru di; trơn tru; tru tréo |

Tìm hình ảnh cho: tru Tìm thêm nội dung cho: tru
