Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 要点 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàodiǎn] 名
1. nội dung chính; nội dung chủ yếu。话或文章等的主要内容。
2. cứ điểm quan trọng。重要的据点。
战略要点
cứ điểm quan trọng có tính chất chiến lược.
1. nội dung chính; nội dung chủ yếu。话或文章等的主要内容。
2. cứ điểm quan trọng。重要的据点。
战略要点
cứ điểm quan trọng có tính chất chiến lược.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 要
| eo | 要: | lưng eo |
| yêu | 要: | yêu cầu; yêu hiệp (bức bách) |
| yếu | 要: | yếu đuối ; hèn yếu |
| éo | 要: | éo le; uốn éo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 要点 Tìm thêm nội dung cho: 要点
