Từ: 不错 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不错:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不错 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùcuò] 1. đúng; đúng vậy; chính xác; phải。对;正确。
不错,情况正是如此。
đúng vậy, tình hình đúng là như vậy
不错,当初他就是这么说的。
phải, lúc đầu anh ta nói như vậy đấy
2. tốt; không xấu; không tệ; khoẻ mạnh。 不坏;好。
人家待你可真不错
mọi người đối xử với anh thật tốt
虽说年纪大了,身体却还不错
tuy tuổi đã cao nhưng vẫn khoẻ mạnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 错

thác:thác (ngậm, xếp đặt; rắc rối; sai lầm; mạ vàng)
不错 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不错 Tìm thêm nội dung cho: 不错