Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不容 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùróng] 1. không dung; không dung tha; không tha thứ。不容许存在;不接纳(为世所不客)。
天地不容
trời không dung đất không tha
2. không cho; không được; không cho phép; đừng。不许;不让。
不容置疑
không được nghi ngờ
不容置喙
không được nói chen vào; đừng có chõ mõm
任务紧迫,不容拖延。
công việc gấp rút, không được trì hoãn dây dưa
天地不容
trời không dung đất không tha
2. không cho; không được; không cho phép; đừng。不许;不让。
不容置疑
không được nghi ngờ
不容置喙
không được nói chen vào; đừng có chõ mõm
任务紧迫,不容拖延。
công việc gấp rút, không được trì hoãn dây dưa
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 容
| dong | 容: | dong bão; dong chơi; dong dỏng; thong dong |
| dung | 容: | dung dị; dung lượng; dung nhan |
| dông | 容: | chạy dông; dông dài |
| gióng | 容: | gióng giả |
| giông | 容: | |
| rung | 容: | rung rinh |
| ròng | 容: | ròng rã |
| rông | 容: | rông rài, chạy rông |

Tìm hình ảnh cho: 不容 Tìm thêm nội dung cho: 不容
