Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 心气 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnqì] 1. lòng dạ; ý định。(心气儿)用心;存心。
2. chí khí。志气。
心气高,干劲大。
chí khí cao, sức lực lớn.
3. tâm tình; trong lòng; tính khí。心情。
心气不顺。
tính khí bướng bỉnh
4. bụng dạ; khí lượng。气量。
他的心气窄,说不通。
bụng dạ nó rất hẹp hòi, nói không được đâu.
2. chí khí。志气。
心气高,干劲大。
chí khí cao, sức lực lớn.
3. tâm tình; trong lòng; tính khí。心情。
心气不顺。
tính khí bướng bỉnh
4. bụng dạ; khí lượng。气量。
他的心气窄,说不通。
bụng dạ nó rất hẹp hòi, nói không được đâu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |

Tìm hình ảnh cho: 心气 Tìm thêm nội dung cho: 心气
