Từ: 不愧不怍 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不愧不怍:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不愧不怍 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùkuìbùzuò] quang minh chính đại; ngay thẳng; thẳng thắn。光明正大,行为正派,问心无愧。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愧

quý:quý (thẹn, xấu hổ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怍

sợ:sợ sệt
tạc:ghi tạc
不愧不怍 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不愧不怍 Tìm thêm nội dung cho: 不愧不怍