Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 不揣 trong tiếng Trung hiện đại:
[bùchuǎi] mạo muội; đánh bạo; không tự lượng sức mình (lời nói khiêm tốn, dùng khi đýa ra ý kiến của mình hoặc thỉnh cầu người khác)。谦词,不自量,用于向人提出自己的见解或有所请求时。
不揣浅陋...
tôi không ngại sự thiển lậu của tôi mà...
不揣冒昧(不考虑自己的莽撞,言语、行动是否相宜)
đánh bạo; mạo muội
不揣浅陋...
tôi không ngại sự thiển lậu của tôi mà...
不揣冒昧(不考虑自己的莽撞,言语、行动是否相宜)
đánh bạo; mạo muội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揣
| suý | 揣: | tránh suý (gắng sức) |
| sủy | 揣: | suỷ (ôm dấu trong áo, đoán ước): suỷ trắc, suỷ độ (độ chừng, đoán trừng) |

Tìm hình ảnh cho: 不揣 Tìm thêm nội dung cho: 不揣
