Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 不爽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 不爽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 不爽 trong tiếng Trung hiện đại:

[bùshuǎng] 1. khó chịu; bực dọc; không sảng khoái。(身体、心情)不爽快。
2. không sai; đúng đắn; chính xác; xác đáng。 没有差错。
毫厘不爽
không sai một li
屡试不爽
mười lần chẳng sai; lần nào cũng đúng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爽

sượng:sượng sùng
sảng:sảng khoái
sửng:sửng sốt
sững:sừng sững
不爽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 不爽 Tìm thêm nội dung cho: 不爽