Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 严防 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 严防:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 严防 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánfáng] canh phòng nghiêm ngặt; đề phòng nghiêm ngặt。严格防止;严密防备。
严防敌人破坏。
đề phòng nghiêm ngặt quân địch phá hoại.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 严

nghiêm:nghiêm nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa
严防 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 严防 Tìm thêm nội dung cho: 严防