Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中子星 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngzǐxīng] sao trung tử。中子态的恒星,由质量相当大的恒星演变而来。自转速度很快,周期性地发射出脉冲辐射。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 中子星 Tìm thêm nội dung cho: 中子星
