côn trọng
Anh em, huynh đệ.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Kim nhữ nhị nhân diệc thị côn trọng chi phận, chánh đương đồng tâm hiệp lực, cộng báo phụ cừu; nại hà tự tương tranh cạnh, thất kì đại nghĩa
今汝二人亦是昆仲之分, 正當同心協力, 共報父仇; 奈何自相爭競, 失其大義 (Đệ bát thập nhất hồi).
Nghĩa của 昆仲 trong tiếng Trung hiện đại:
anh em。对别人兄弟的称呼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 昆
| con | 昆: | đẻ con, con cái; bà con |
| côn | 昆: | côn trùng |
| gon | 昆: | gon đống thóc (gom lại thành đống có ngọn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仲
| trọng | 仲: | trọng dụng |

Tìm hình ảnh cho: 昆仲 Tìm thêm nội dung cho: 昆仲
