Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 中饱 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngbǎo] trung gian kiếm lời; đứng giữa kiếm lợi。经手钱财,以欺诈手段从中取利。
贪污中饱
kẻ tham ô lừa đảo kiếm lợi
中饱私囊
đút túi riêng; bỏ túi riêng.
贪污中饱
kẻ tham ô lừa đảo kiếm lợi
中饱私囊
đút túi riêng; bỏ túi riêng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饱
| bão | 饱: | bão hoà |

Tìm hình ảnh cho: 中饱 Tìm thêm nội dung cho: 中饱
