Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 串戏 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuànxì] diễn kịch (thường chỉ diễn viên không chuyên)。演戏,特指非职业演员扮演戏曲角色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |

Tìm hình ảnh cho: 串戏 Tìm thêm nội dung cho: 串戏
