Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 临盆 trong tiếng Trung hiện đại:
[línpén] chuyển dạ; trở dạ; sắp sanh; lâm bồn。临产。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 临
| lâm | 临: | lâm chung |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆
| buồn | 盆: | buồn rầu; buồn ngủ |
| bòn | 盆: | bòn rút; bòn mót |
| bồn | 盆: | bồn hoa; bồn chồn |
| dồn | 盆: | dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp |
| vồn | 盆: | vồn vã |

Tìm hình ảnh cho: 临盆 Tìm thêm nội dung cho: 临盆
