Từ: 临盆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 临盆:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 临 • 盆

Nghĩa của 临盆 trong tiếng Trung hiện đại:

[línpén] chuyển dạ; trở dạ; sắp sanh; lâm bồn。临产。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 临

lâm临:lâm chung

Nghĩa chữ nôm của chữ: 盆

buồn盆:buồn rầu; buồn ngủ
bòn盆:bòn rút; bòn mót
bồn盆:bồn hoa; bồn chồn
dồn盆:dồn dập; đổ dồn; no dồn đói góp
vồn盆:vồn vã
临盆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 临盆 Tìm thêm nội dung cho: 临盆