Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 擔任 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 擔任:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

đảm nhiệm
Gánh vác chức vụ hoặc trách nhiệm.
◇Văn minh tiểu sử 史:
Tượng giá dạng hỗn náo khởi lai, nãi hủ bại đáo cực điểm liễu, tương lai hoàn đảm nhiệm đắc khởi na kiện nghĩa vụ ni? Ngã khuyến chư quân khoái khoái hồi đầu bãi
, 了, 呢? 罷 (Đệ nhị thập tam hồi).

Nghĩa của 担任 trong tiếng Trung hiện đại:

[dānrèn] đảm nhiệm; đảm đương; làm; giữ chức。担当某种职务或工作。
担任小组长
làm tổ trưởng
担任运输工作。
đảm đương công tác vận chuyển

Nghĩa chữ nôm của chữ: 擔

tạ:một tạ
đâm:đâm chán; đâm chém; đâm đầu vào chỗ chết; đâm trồi
đảm:đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 任

nhiệm:bổ nhiệm
nhâm:xem Nhậm
nhăm:nhăm nhe
nhầm:nhầm lẫn
nhẩm:tính nhẩm
nhậm:nhậm chức
nhằm: 
nhặm:nhặm mắt
vững:vững chắc, vững dạ
擔任 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 擔任 Tìm thêm nội dung cho: 擔任