Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乘机 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngjī] thừa cơ; lợi dụng cơ hội; nhân cơ hội。利用机会。
乘机反攻。
thừa cơ phản công.
乘机反攻。
thừa cơ phản công.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 机
| cơ | 机: | cơ hội; chuyên cơ; động cơ; vô cơ |

Tìm hình ảnh cho: 乘机 Tìm thêm nội dung cho: 乘机
