Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 套购 trong tiếng Trung hiện đại:
[tàogòu] mua chịu hàng nhà nước; moi hàng nhà nước; mua trái phép hàng cung cấp của nhà nước。用不正当的手段购买国家计划控制的商品并从中牟利。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 套
| sáo | 套: | chẩm sáo (áo gối) |
| thạo | 套: | thông thạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 购
| cấu | 购: | cấu xa (mua chịu) |

Tìm hình ảnh cho: 套购 Tìm thêm nội dung cho: 套购
