Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乘法 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngfǎ] phép nhân; tính nhân。数学中的一种运算方法。最简单的是正整数的乘法,即几个相同的数连加的简便算法,例如2连加5次,就是用5来乘2。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乘
| thắng | 乘: | thắng ngựa |
| thặng | 乘: | thặng (xe bốn ngựa) |
| thừa | 乘: | thừa cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 乘法 Tìm thêm nội dung cho: 乘法
