Dưới đây là các chữ có bộ Ất [乙, 乚 乛]:
Tìm thấy 50 chữ có bộ Ất [乙]
| 乙ất [1], 乚 [1], 乛 [1], 𠃊 [1], 𠃌 [1], 乜 [2], 九cửu, cưu [2], 乞khất, khí [3], 也dã [3], 习tập [3], 𠃓 [3], 乤 [4], 乥 [4], 书thư [4], 𠃝 [4], 㐌 [5], 𠃣 [5], 乨 [6], 乩kê [6], 乪 [6], 乫 [6], 乬 [6], 乭 [6], 买mãi [6], 𠃤 [6], 㐖 [7], 乱loạn [7], 𠃩 [7], 乳nhũ [8], 乵 [8], 乶 [8], 乸 [8], 𠃯 [8], 㐜 [9], 乹 [9], 乺 [9], 乼 [9], 𠃷 [9], 㐡 [11], 乾can, kiền, càn [11], 乿 [11], 亀 [11], 𠄀 [11], 㐤 [12], 亁 [12], 亂loạn [13], 亃 [13], 亄 [13], 亂loạn [13], 𢆡 [14], |
Các bộ thủ 1 nét
| 一(Nhất), 丨(Cổn), 丶(Chủ), 丿(Phiệt 乀 乁), 乙(Ất 乚 乛), 亅(Quyết), |
