Chữ 𠃊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠃊, chiết tự chữ ẤT DẠNG 4 (2)

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠃊:

𠃊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠃊

𠃊

Chiết tự chữ 𠃊

[]

U+0200CA, tổng 1 nét, bộ Ất 乙 [乚 乛]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: yin3;
Việt bính: ;

𠃊

Nghĩa Trung Việt của từ 𠃊


ất, dạng 4 (2), như "ất (bộ gốc)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠃊:

, , , 𠃊, 𠃌,

Chữ gần giống 𠃊

Tự hình:

Tự hình chữ 𠃊 Tự hình chữ 𠃊 Tự hình chữ 𠃊 Tự hình chữ 𠃊

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠃊

ất𠃊:ất (bộ gốc)
𠃊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠃊 Tìm thêm nội dung cho: 𠃊