Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 乞援 trong tiếng Trung hiện đại:
[qǐyuán] xin chi viện; xin viện trợ。请求援助。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乞
| gật | 乞: | gật gù; ngủ gật |
| khất | 乞: | khất thực |
| khắt | 乞: | khắt khe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 援
| vin | 援: | vin vào |
| viện | 援: | cứu viện, viện trợ |
| vén | 援: | vén lên |
| vẹn | 援: | vẹn tròn |
| vẻn | 援: | vẻn vẹn |
| vịn | 援: | tay vịn, vịn vai |
| vờn | 援: | mèo vờn chuột |

Tìm hình ảnh cho: 乞援 Tìm thêm nội dung cho: 乞援
